Xe tải cẩu - HINO XZU720 - gắn cẩu SANGDO SC314ML

Liên hệ

 

 

Trọng lượng Trọng lượng bản thân (kg) 5305
- Cầu trước (kg) 2695
- Cầu sau (kg) 2610
Tải trọng cho phép chở (kg) 2000
Số người cho phép chở (kg) 3
Trọng lượng toàn bộ (kg) 7500
Kích thước Kích thước xe (DxRxC, mm) 7025x2140x3130
Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC,mm) 4380x2000x450/---
Khoảng cách trục (mm) 3870
Vết bánh xe (trước/sau) 1655/1520
Số trục 2
Công thức bánh xe 4 x 2
Loại nhiên liệu Diesel
Động cơ Nhãn hiệu động cơ N04C - VB
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích động cơ 4009 cm3
Công suất lớn nhất/tốc độ quay 110KW/2800 v/ph
Lốp xe Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV 02/04/--/--
Lốp trước/Lốp sau 7.50-16/7.50-16
Hệ thống phanh Phanh trước/dẫn động Tang trống/thủy lực trợ lực chân không
Phanh sau/dẫn động Tang trống/thủy lực trợ lực chân không
Phanh tay/dẫn động Tác động lên hệ thống truyền lực/Cơ khí
Kiểu hệ thống lái/dẫn động Trục vít - ê cu bi/Cơ khí có trợ lực thủy lực
Cần cẩu Kiểu loại SANGDO SC314 ML
Sức nâng/tầm với (kg/m) 3,500 / 2.6
2,408 / 3.32
922 / 7.72
694 / 9.92
Bán kính làm việc lớn nhất (m) 9,92
Tốc độ ra cần (m/giây) 6,6/18
Chân chống Kiểu chữ H, điều khiển thủy lực
Khoảng cách tâm chân chống trước ở vị trí hẹp nhất/rộng nhất (mm) 2190/4330
Khoảng cách tâm chân chống sau ở vị trí hẹp nhất/rộng nhất (mm) 2020/4000
Lưu lượng bơm (l/phút) 40
Áp suất làm việc (kgf/cm2) 180

Có thể bạn quan tâm

  • Xe tải cẩu - HINO FG8JPSB - gắn cẩu SANGDO SC514ML

    Liên hệ

  • Xe tải cẩu - HINO FC9JJSW - gắn cẩu SANGDO SC514ML

    Liên hệ

  • Xe tải cẩu - HINO FC9JLSW - gắn cẩu SANGDO SC514ML

    Liên hệ

Sản phẩm bán chạy