Các Giấy CNCL đã được cấp

GIỚI THIỆU MỘT SỐ MẪU ĐIỂN HÌNH

1. Ô TÔ THU ĐO SÓNG LƯU ĐỘNG

Nhãn hiệu :

 FORD EVEREST UW851-2/CKGT.DSLD

 

Số chứng nhận :

 
428/VAQ09 - 01/14 - 00

Ngày cấp :

 

Loại phương tiện :

Ô tô đo sóng lưu động

Thông số chung:

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

 

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

 

mm

Khoảng cách trục :

2860

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1475/1470

mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 4

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

2. Ô TÔ XI TÉC CHỞ XĂNG

Nhãn hiệu :

HINO FG8JJSB/CKGT-XTX2

Số chứng nhận :

 
1052/VAQ09 - 01/16 - 00

Ngày cấp :

Loại phương tiện :

 

Thông số chung:

 

Khối lượng hàng hóa chuyên chở CPTGGT: 8140 kg

Khối lượng toàn bộ CPTGGT: 15100 kg

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

 

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1920/1820

mm

Số trục :

   

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

 

3. Ô TÔ TẢI FUSO CANTER FE85PG6SLDD1 GẮN CẨU UNIC UR V344

Nhãn hiệu :

FUSO CANTER FE85PG6SLDD1/CKGT-UNIC URV344

Số chứng nhận :

0300/VAQ09 - 01/16 - 00

Ngày cấp :

10/3/2016

Loại phương tiện :

Ô tô tải (có cần cẩu)

Thông số chung:

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

7015 x 2180 x 2900

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

4520 x 2050 x 530/---

mm

Khoảng cách trục :

3850

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1665/1560

mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

4. Ô TÔ SÂN KHẤU LƯU ĐỘNG

Nhãn hiệu :

FORD RANGER/CKGT.SKLĐ2

Số chứng nhận :

0183/VAQ09 - 01/16 - 00

Ngày cấp :

Loại phương tiện :

Thông số chung:

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

---

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 4

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

5. Ô TÔ XI TÉC CHỞ AXIT

Nhãn hiệu :

HINO FM8JNSA 6x4/CKGT-XTAX

Số chứng nhận :

0183/VAQ09 - 01/16 - 00

Ngày cấp :

Loại phương tiện :

 

Thông số chung:

 

Khối lượng hàng hóa chuyên chở CPTGGT: 13900 kg

Khối lượng toàn bộ CPTGGT: 23700 kg

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

mm

Số trục :

3  

Công thức bánh xe :

6 x 4

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

5. Ô TÔ CHỞ PALLET CHỨA CẤU KIỆN ĐIỆN TỬ

Nhãn hiệu :

Số chứng nhận :

0115/VAQ09 - 01/16 - 00

Ngày cấp :

27/1/2016

Loại phương tiện :

Thông số chung:

 

Khối lượng hàng hóa chuyên chở CPTGGT: 7250 kg

Khối lượng toàn bộ CPTGGT: 15000kg

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

mm

Số trục :

2  

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

Trên đây là các mẫu sản phẩm điển hình, các sản phẩm đầy đủ Quý khách vui lòng tham khảo tại Website của cục Đăng kiểm Việt Nam tại địa chỉ: www.vr.org.vn/vaq/Xecogioi_sxlr/FoundList_tso_oto.asp

1052/VAQ09 - 01/16 - 00